Từ Vựng TOCFL

Từ Vựng TOCFL

0
500 Từ Vựng A1 – Giáo Trình Đương Đại

Từ Vựng A1 剛mới, vừa mớigāng比較hơnbǐjiào非常rất, vô cùng, cực kỳfēicháng大概khoảng, độ, tầm, có lẽdàgài还vẫn, cònhái就thì, sẽ, liền, ngayjiù已经đãyǐjīng好像hình như, ...

Sorry. No posts in this category yet
Học TOCFL
Logo