Giáo Trình Đương Đại 1 Bài 1

Giáo Trình Đương Đại 1 Bài 1: Hoan nghênh bạn đến Đài Loan

📘 當代中文課程 1 – 第一課

歡迎你來臺灣!Chào mừng bạn đến Đài Loan!


🎯 學習目標 | Mục tiêu học tập

Sau bài học này, người học có thể:

  • ✔️ Chào hỏi đơn giản bằng tiếng Trung
  • ✔️ Giới thiệu bản thân và người khác
  • ✔️ Nói điều mình thích / không thích
  • ✔️ Biết cách nói cảm ơn lịch sự

🧩 一、主題 | Chủ đề

自我介紹 – Giới thiệu bản thân


🧠 二、詞彙 | Từ vựng chính

STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinLoạiNghĩa tiếng Việt
1陳月美Chén YuèměiNTrần Nguyệt Mỹ (cô gái Việt Nam)
2李明華Lǐ MínghuáNLý Minh Hoa (người đàn ông Đài Loan)
3王開文Wáng KāiwénNVương Khai Văn (người đàn ông Mỹ)
4Nbạn, cậu,… (ngôi thứ hai số ít)
5láiVđi, đến, tới (về phía người nói)
6shìVst
7小姐xiǎojiěNtiểu thư, cô, chị… (xưng hô lịch sự)
8maPtcà, ư… (trợ từ cuối câu hỏi)
9jiēVđón, tiếp, tiếp đón
10我們wǒmenNchúng tôi, bọn tôi…
11Ntôi
12zhè / zhèiDetđây, này
13先生xiānshengNtiên sinh, thầy, ngài…
14hǎoVstốt, khỏe, hay
15xìngVsthọ
16jiàoVstgọi là, tên là
17你們nǐmenNcác bạn, mấy anh/chị…
STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinNghĩa
18臺灣(=台灣)TáiwānĐài Loan
STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinNghĩa
19歡迎huānyínghoan nghênh, chào mừng
20請問qǐngwènxin/cho hỏi
21是的shìdevâng, đúng
22謝謝xièxiecảm ơn
23不客氣bú kèqikhông có gì, đừng khách sáo
24你好nǐ hǎoxin chào

🧠 二、詞彙 | Từ vựng chính bài 1 -2

STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinLoạiNghĩa
1qǐngVxin, kính mời
2Vuống
3cháNtrà
4hěnAdvrất
5好喝hǎohēVsuống ngon
6什麼shénmeNcái gì
7rénNngười
8喜歡xǐhuānVstthích
9nePtcnhé, vậy sao…
10Nanh ấy, ông ấy
11Advkhông
12nǎ / něiDetnào
13yàoVauxmuốn
14咖啡kāfēiNcà phê
STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinNghĩa
15烏龍茶Wūlóng chátrà Ô Long
16日本RìběnNhật Bản
17美國Měiguónước Mỹ
STTChữ Hán (Phồn thể)PinyinNghĩa
18對不起duìbuqǐxin lỗi
19哪國nǎ guó / něi guónước nào

🧠 三、重點語法 | Ngữ pháp trọng tâm


🔹 1. Câu giới thiệu bản thân:

「我是 + danh từ / tên」

📌 Cấu trúc:

我是 + 名字 / 身份

📘 Ví dụ:

  • 我是安娜。
    Wǒ shì Ānnà.
    → Tôi là Anna.
  • 我是學生。
    → Tôi là học sinh.

🔹 2. Hỏi tên người khác:

「你叫什麼名字?」

📌 Cấu trúc:

你叫什麼名字?

📘 Trả lời:

  • 我叫 + 名字
    → Tôi tên là…

Ví dụ:

  • 你叫什麼名字?
  • 我叫明華。

🔹 3. Chào hỏi – làm quen

CâuNghĩa
你好!Xin chào
很高興認識你Rất vui được gặp bạn
歡迎你來臺灣!Chào mừng bạn đến Đài Loan

📌 Mẫu hội thoại ngắn:

A: 你好!
B: 你好!
A: 我是小美。
B: 我是大衛,很高興認識你。


🔹 4. Nói thích / không thích

「我喜歡 / 我不喜歡」

📌 Cấu trúc:

我喜歡 + danh từ
我不喜歡 + danh từ

📘 Ví dụ:

  • 我喜歡臺灣。 → Tôi thích Đài Loan
  • 我不喜歡咖啡。 → Tôi không thích cà phê

🔹 5. Nói lời cảm ơn lịch sự

CâuNghĩa
謝謝Cảm ơn
謝謝你Cảm ơn bạn
Xin / mời (lịch sự)

📘 Ví dụ:

  • 謝謝你!
  • 請坐。 → Mời ngồi

🗣 四、會話練習 | Hội thoại mẫu

情境:第一次見面 – Lần đầu gặp mặt

A:你好!
B:你好!
A:歡迎你來臺灣!
B:謝謝!
A:你叫什麼名字?
B:我叫林美玲。
A:很高興認識你。
B:我也很高興。


✍️ 五、句型 luyện tập | Mẫu câu thực hành

  1. 我是 ______。
  2. 我叫 ______。
  3. 我喜歡 ______。
  4. 我不喜歡 ______。
  5. 很高興認識你。

👉 Người học tự điền thông tin của mình.


✅ 六、Tổng kết bài 1

✔️ Biết chào hỏi cơ bản
✔️ Giới thiệu tên và bản thân
✔️ Hỏi – trả lời tên
✔️ Nói thích / không thích
✔️ Sử dụng lời cảm ơn lịch sự

We will be happy to hear your thoughts

Leave a reply

Học TOCFL
Logo